Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại ngay
Đánh giá 0 lượt đánh giá

|
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cr |
Ni |
Mo |
Remark |
|
0.07 |
0.15 |
0.47 |
0.020 |
0.012 |
0.02 |
0.01 |
0.01 |
- |
|
Y.S (MPa) |
T.S (MPa) |
EI. (%) |
Hardness (HV) |
IV (J) |
PWHT |
|
400 |
490 |
30 |
- |
80 (-20℃) |
- |

|
Vị trí Hàn |
Đường kính Que (mm) |
Dòng hàn (A) |
Điện Thế Hàn(V) |
||
|
Min. |
Max. |
Min. |
Max. |
||
|
F, HF |
2.6mm |
60 |
90 |
|
|
|
VU, OH |
2.6mm |
50 |
75 |
|
|
|
F, HF |
3.2mm |
80 |
135 |
|
|
|
VU, OH |
3.2mm |
60 |
120 |
|
|
|
F, HF |
4.0mm |
135 |
190 |
|
|
|
VU, OH |
4.0mm |
100 |
160 |
|
|
|
F, HF |
5.0mm |
180 |
240 |
|
|
|
VU, OH |
5.0mm |
135 |
210 |
|
|
|
F, HF |
6.0mm |
250 |
310 |
|
|
|
Giao Hàng Nhanh Dù bạn ở đâu thì dịch vụ Thép Nghệ An vẫn đảm bảo phục vụ nhanh chóng |
|
|
Bảo Đảm Chất Lượng Thép Nghệ An cam kết 100% hàng chính hãng |
|
|
Hỗ Trợ 24/7 Hotline: 091.6789.556 |
![]() |
Loại hình hoạt động: Công Ty Cổ Phần Ngày cấp 07/06/2004, TP Vinh, Nghệ An Điện thoại: 091.6789.556 Máy cố định: 02383.848.838 02383.757.757 |